vườn tược

vườn tược

Người nông dân đang làm việc trong vườn tược của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tập hợp):
    • Vườn tược chỉ toàn bộ khu vườn, bao gồm cây cối, hoa màu, công trình phụ trong vườn, thường dùng để nói chung về việc làm vườn hoặc khuôn viên vườn của một gia đình, một khu đất.
    • Ý nghĩa mở rộng: Có thể ám chỉ công việc chăm sóc vườn tược, hoặc phong cảnh vườn tược nói chung.
dụ sử dụng
  • (Nhà tôi một khu vườn rộng, trồng nhiều loại rau quả.)
  • (Ông ấy dành toàn bộ thời gian để làm vườn, không quan tâm việc khác.)
  • (Khu vườn phía sau nhà phát triển xanh tươi nhờ có nhiều mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vườn tược um tùm": khu vườn mọc nhiều cây cỏ, không được chăm sóc kỹ.

    • Sau một mùa vắng người, vườn tược um tùm cỏ dại. (Sau mùa không ai chăm, vườn mọc đầy cỏ.)
  • "vườn tược bề bộn": khu vườn lộn xộn, nhiều đồ đạc, cây cối không ngăn nắp.

    • Anh ấy ngại dọn dẹp nên vườn tược lúc nào cũng bề bộn. (Anh ấy lười dọn nên vườn luôn lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vườn (danh từ): khu đất trồng cây, hoa, rau, thường ranh giới rõ ràng.

    • Vườn nhà tôi nhiều cây ăn quả. (Khu vườn nhà tôi nhiều cây ăn trái.)
  • Vườn tược không dạng phủ định trực tiếp, nhưng có thể dùng "không vườn tược" để chỉ việc không vườn.

    • Nhà thành phố chật hẹp, không vườn tược. (Nhà ở phố không khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vườn: từ đơn giản hơn, chỉ khu vườn nói chung.
  • Khu vườn: cụm từ trang trọng hơn, nhấn mạnh không gian vườn.
  • Đất vườn: nhấn mạnh phần đất dùng làm vườn.
Thành ngữ liên quan
  • Vườn tược nhà ai nấy chăm: mỗi người tự lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác.
    • Chuyện vườn tược nhà ai nấy chăm, đừng xen vào. (Việc của mỗi người tự lo, đừng can thiệp.)
  • Vườn tược xanh tốt nhờ bàn tay: thành quả tốt đẹp nhờ công sức chăm sóc.
    • Vườn tược xanh tốt nhờ bàn tay cần mẫn của . (Vườn tươi tốt nhờ công chăm sóc của .)